Doodia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây dương xỉ thuộc chi Doodia: Đây là một chi dương xỉ nhỏ, thường mọc thành cụm trên mặt đất. Đặc điểm nhận dạng chính là lá có hình lông chim, với các lá chét có răng cưa sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was covered with various ferns, including doodia. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi nhiều loại dương xỉ khác nhau, bao gồm cả cây doodia.)
- Doodia often forms dense colonies in shaded, moist areas. (Cây doodia thường mọc thành những cụm dày đặc ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật học: Từ "doodia" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học để chỉ các loài thuộc chi này. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- The genus Doodia is native to Australasia and some Pacific islands. (Chi Doodia có nguồn gốc từ Australasia và một số đảo Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Doodia spp.: Cách viết tắt thường dùng trong khoa học để chỉ nhiều loài khác nhau trong chi Doodia.
- Hacksaw fern: Một tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài doodia, do hình dáng lá chét giống lưỡi cưa.
Từ đồng nghĩa
- Fern (dương xỉ): Từ chung cho nhóm thực vật này, nhưng không cụ thể bằng "doodia".
- Pinnate fern (dương xỉ lá lông chim): Mô tả đặc điểm hình thái tương tự.
Noun
- cây dương xỉ thuộc doodia có lá lược hình lông chim, với lá chét có răng cưa nhọn