Dorothea Lange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun):
- Tên riêng của một nhiếp ảnh gia người Mỹ: Dorothea Lange là tên của một nhiếp ảnh gia tài liệu nổi tiếng người Mỹ, sống trong giai đoạn 1895-1965. Bà được biết đến rộng rãi nhờ những bức ảnh chân dung chân thực và đầy cảm xúc về cuộc sống của người lao động nông thôn, đặc biệt là trong thời kỳ Đại suy thoái (Great Depression).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum is hosting an exhibition featuring the works of Dorothea Lange. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Dorothea Lange.)
- Dorothea Lange's photograph "Migrant Mother" is an iconic image of the Great Depression. (Bức ảnh "Người mẹ di cư" của Dorothea Lange là một hình ảnh biểu tượng của thời kỳ Đại suy thoái.)
- We studied the impact of Dorothea Lange in our photography history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu về ảnh hưởng của Dorothea Lange trong lớp học lịch sử nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the style of Dorothea Lange": theo phong cách của Dorothea Lange. Cụm từ này dùng để miêu tả tác phẩm nhiếp ảnh tài liệu hoặc chân dung có tính chân thực, nhân văn và tập trung vào đối tượng lao động hoặc người bị thiệt thòi, tương tự phong cách của bà.
- The photojournalist captured the refugees in the style of Dorothea Lange. (Nhiếp ảnh gia báo chí đã ghi lại hình ảnh những người tị nạn theo phong cách của Dorothea Lange.)
Biến thể và từ gần giống
- Langean (adj): (thuộc về) phong cách hoặc đặc điểm nghệ thuật của Dorothea Lange.
- The Langean approach emphasizes empathy and social commentary. (Cách tiếp cận kiểu Lange nhấn mạnh sự đồng cảm và bình luận xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Documentary photographer: nhiếp ảnh gia tài liệu.
- Social realist photographer: nhiếp ảnh gia theo chủ nghĩa hiện thực xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp tên "Dorothea Lange". Tên của bà chủ yếu được nhắc đến như một danh từ riêng, biểu tượng cho một phong cách và đóng góp cụ thể trong lịch sử nhiếp ảnh.
Noun
- nhiếp ảnh gia người Mỹ, được biết đến với những bức tranh về chân dung của những người thợ miền quê trong thời ký suy thoái (1895-1965)