Dortmund

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thành phố công nghiệp: "Dortmund" tên riêng của một thành phố lớn nằmkhu vực phía tây bắc nước Đức. Thành phố này đã thời kỳ phồn thịnh kéo dài từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 17.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dortmund is an important city in the Ruhr region. (Dortmund một thành phố quan trọngvùng Ruhr.)
    • We visited the old churches in Dortmund. (Chúng tôi đã tham quan những nhà thờ cổ ở Dortmund.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Dortmund": thành phố Dortmund.
    • The industrial history of the city of Dortmund is fascinating. (Lịch sử công nghiệp của thành phố Dortmund rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dortmunder (adj): thuộc về thành phố Dortmund.
    • The Dortmunder beer festival is famous. (Lễ hội bia Dortmunder rất nổi tiếng.)
  • Dortmunder (n): người dân thành phố Dortmund.
    • He is a proud Dortmunder. (Anh ấy một người dân Dortmund đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một tên riêng của địa danh. Có thể mô tả "một thành phố công nghiệp của Đức".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ riêng.
Noun
  1. thành phố công nghiệp phía tây bắc nước Đức, phồn thịnh từ thế kỷ thứ 13 đến thế thứ 17

Từ đồng nghĩa