Douglass

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Douglass" họ của Frederick Douglass, một người Mỹ gốc Phi, từng nô lệ, đã trốn thoát trở thành một nhà hùng biện, nhà văn, nhà cải cách xã hội nhà lãnh đạo phong trào bãi ảnh hưởng lớnHoa Kỳ thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The autobiography of Frederick Douglass is a powerful account of his life. (Cuốn tự truyện của Frederick Douglass một câu chuyện mạnh mẽ về cuộc đời ông.)
    • We studied the speeches of Douglass in history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các bài phát biểu của Douglass trong lớp lịch sử.)
    • Douglass advocated for the abolition of slavery and for women's rights. (Douglass vận động cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ cho quyền của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Douglass legacy": Di sản của Douglass, chỉ những giá trị, tư tưởng ảnh hưởng lâu dài Frederick Douglass để lại.

    • The Douglass legacy continues to inspire activists today. (Di sản của Douglass tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
  • "In the style of Douglass": Theo phong cách của Douglass, thường chỉ lối viết hoặc diễn thuyết hùng hồn, đầy thuyết phục tập trung vào công lý.

    • He delivered a speech in the style of Douglass. (Anh ấy đã một bài phát biểu theo phong cách của Douglass.)
Biến thể từ gần giống
  • Douglassian (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của Frederick Douglass, đặc biệt liên quan đến tư tưởng chống chế độ nô lệ, hùng biện mạnh mẽ đấu tranh cho công bằng.
    • His arguments had a Douglassian power. (Lập luận của anh ta sức mạnh kiểu Douglass.)
Từ đồng nghĩa
  • Abolitionist leader: Nhà lãnh đạo phong trào bãi . (Đây một mô tả về vai trò của ông, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng.)
  • Orator and writer: Nhà hùng biện nhà văn. (Đây mô tả nghề nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên người.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "Douglass".)

Noun
  1. người nô lệ Hoa Kỳ đã bỏ trốn khỏi chế độ nô lệ trở thành một giảng viên nhà văn ảnh hưởngmiền Bắc (1817-1895)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Douglass"