Dovyalis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Dovyalis: Một chi thực vật thuộc họ Liễu (Salicaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường gai, nguồn gốc từ châu Phi, Ấn Độ Sri Lanka.
    • Cây thuộc chi Dovyalis: Chỉ một loài cây cụ thể thuộc chi Dovyalis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dovyalis in our garden produces tart, edible fruits. (Cây dovyalis trong vườn chúng tôi ra quả chua, có thể ăn được.)
    • Several species of dovyalis are cultivated for their fruit. (Một số loài dovyalis được trồng để lấy quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, phân loại thực vật hoặc khi thảo luận về cây ăn quả nhiệt đới.
    • The genus Dovyalis is known for its dioecious species. (Chi Dovyalis được biết đến với các loài khác gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây keo Ấn Độ: Một tên gọi thông thường khác cho một số loài trong chi này.
  • Cây mận Natal (Natal plum): Tên gọi thông thường cho loài , đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng thực tế thuộc một chi khác.
  • Chi Dovyalis: Tên gọi khoa học đầy đủ của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật gai: Cách mô tả chung về đặc điểm của chi này (không phải tên gọi chính xác).
  • Cây bụi gai: Cách mô tả hình thái chung.
Thông tin thêm
  • Các loài trong chi Dovyalis, như (cây Nam Phi hay kei apple), thường được trồng để làm hàng rào chắn nhờ gai cho quả vị chua, dùng làm mứt hoặc thạch.
Noun
  1. cây bui hay cây gỗ nhỏ, gaivùng Châu Phi, Ấn Độ Sri Lanka

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Dovyalis"