Dowland
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ chơi đàn luýt người Anh: "Dowland" là họ của John Dowland, một nhà soạn nhạc, nghệ sĩ biểu diễn đàn luýt (lute) và ca sĩ nổi tiếng thời Phục Hưng và đầu thời kỳ Baroque.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The music of Dowland is characterized by its melancholy beauty. (Âm nhạc của Dowland được đặc trưng bởi vẻ đẹp u sầu.)
- Many lutenists study the works of Dowland. (Nhiều nghệ sĩ chơi đàn luýt nghiên cứu các tác phẩm của Dowland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dowland's lute songs": Các bài hát cho đàn luýt của Dowland.
- "Flow My Tears" is one of Dowland's most famous lute songs. ("Flow My Tears" là một trong những bài hát cho đàn luýt nổi tiếng nhất của Dowland.)
"In the style of Dowland": Theo phong cách của Dowland.
- The composer wrote a piece in the style of Dowland. (Nhà soạn nhạc đã viết một tác phẩm theo phong cách của Dowland.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowlandian (adj): (Thuộc về) phong cách hoặc đặc điểm âm nhạc của John Dowland. (Từ này ít phổ biến, chủ yếu dùng trong học thuật).
- The piece has a Dowlandian melancholy. (Tác phẩm có nét u sầu kiểu Dowland.)
Từ đồng nghĩa
- John Dowland: Tên đầy đủ của nhân vật được nhắc đến bởi từ "Dowland".
- The lutenist Dowland: Nghệ sĩ chơi đàn luýt Dowland (cách gọi nhấn mạnh nghề nghiệp).
Lưu ý
- "Dowland" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu ('D').
- Từ này hầu như chỉ dùng để chỉ nhà soạn nhạc John Dowland và các tác phẩm của ông. Nó không có nghĩa chung cho một loại nhạc cụ hay thể loại âm nhạc.
Noun
- người chơi đàn luýt và người soạn các bài hát cho đàn luýt (1563-1626)