Dracula
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma cà rồng hư cấu: Nhân vật chính, một bá tước ma cà rồng, trong tiểu thuyết kinh dị Gothic năm 1897 của nhà văn Ailen Bram Stoker.
- Tên tiểu thuyết: Tên của chính cuốn tiểu thuyết do Bram Stoker sáng tác, kể về nhân vật Bá tước Dracula.
- Cây lan mặt quỷ: Tên một chi lan (chi Dracula), có hoa với vẻ ngoài độc đáo, thường được liên tưởng đến khuôn mặt của một con quỷ nhỏ hoặc ma cà rồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nhân vật/Tác phẩm):
- Bram Stoker's "Dracula" is a classic of horror literature. ("Dracula" của Bram Stoker là một tác phẩm kinh điển của văn học kinh dị.)
- Count Dracula is one of the most famous vampires in popular culture. (Bá tước Dracula là một trong những ma cà rồng nổi tiếng nhất trong văn hóa đại chúng.)
- Danh từ (Thực vật):
- The Dracula orchid has a very unusual and fascinating flower. (Hoa lan Dracula có bông hoa rất khác thường và hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dracula" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng để chỉ chung hình tượng ma cà rồng quý tộc, bí ẩn và quyến rũ trong văn hóa đại chúng, vượt ra ngoài phạm vi nguyên tác.
- The character defined the modern Dracula archetype. (Nhân vật này đã định hình nên hình mẫu Dracula hiện đại.)
- Trong ngữ cảnh không chính thức, "Dracula" đôi khi được dùng một cách hài hước để ám chỉ một người thức khuya hoặc ra ngoài vào ban đêm.
- You're up all night like Dracula! (Cậu thức cả đêm như Dracula vậy!)
Biến thể và từ liên quan
- Draculian (adj): Thuộc về hoặc có đặc điểm của Dracula (ví dụ: - một lâu đài kiểu Dracula).
- Vampire (n): Ma cà rồng - khái niệm chung về sinh vật huyền thoại hút máu, trong đó Dracula là một phiên bản cụ thể, nổi tiếng nhất.
- Orchid (n): Hoa lan - họ thực vật lớn, trong đó chi là một phần.
Từ đồng nghĩa
- The Count: Bá tước (cách gọi thay thế phổ biến cho nhân vật Dracula).
- The Vampire Lord: Chúa tể ma cà rồng (một cách diễn đạt khác cho nhân vật).
- Nosferatu: Một từ cổ chỉ ma cà rồng, trở nên nổi tiếng qua bộ phim câm cùng tên năm 1922 dựa trên nhân vật Dracula.
Cụm từ liên quan
- Dracula's castle: Lâu đài của Dracula (thường ám chỉ Lâu đài Bran ở Romania hoặc một pháo đài gothic tưởng tượng).
- The Dracula myth: Huyền thoại Dracula (chỉ toàn bộ câu chuyện và sự ảnh hưởng văn hóa của nhân vật).
Thành ngữ liên quan
- To meet one's Dracula: Gặp phải đối thủ đáng sợ hoặc thách thức lớn nhất của mình (một cách chơi chữ dựa trên thành ngữ "to meet one's Waterloo").
- In the final match, the champion finally met his Dracula. (Trong trận chung kết, nhà vô địch cuối cùng đã gặp phải "Dracula" của mình.)
Noun
- ma cà rồng hư cấu trong một cuốn tiểu thuyết kinh dị Gô - tích của Bram Stoker
- cây lan mặt quỷ