Dramamine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc Dramamine: Một loại thuốc tác dụng kháng histamine chống nôn mửa, được sử dụng chủ yếu để điều trị phòng ngừa các triệu chứng say tàu xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to take Dramamine before the boat trip to avoid seasickness. (Hãy nhớ uống Dramamine trước chuyến đi thuyền để tránh say sóng.)
    • The doctor recommended Dramamine for her motion sickness during long car rides. (Bác sĩ đã đề nghị dùng Dramamine cho chứng say xe của ấy trong những chuyến đi ô tô dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on Dramamine": Đang sử dụng thuốc Dramamine.
    • She was on Dramamine for the entire flight and felt fine. ( ấy đã dùng Dramamine trong suốt chuyến bay cảm thấy ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimenhydrinate (n): Tên gốc hoạt chất của thuốc Dramamine.

    • Dramamine's active ingredient is dimenhydrinate. (Hoạt chất của Dramamine dimenhydrinate.)
  • Antiemetic (n): Thuốc chống nôn.

  • Antihistamine (n): Thuốc kháng histamine.
Từ đồng nghĩa
  • Motion sickness medication: Thuốc chống say tàu xe.
  • Travel sickness pill: Viên thuốc chống say khi di chuyển.
Lưu ý
  • "Dramamine" thường được viết hoa ban đầu một tên thương mại, nhưng trong cách dùng thông thường, thường được viết thường ("dramamine").
Noun
  1. thuốc kháng histamine chống nôn mửa, dùng để trị chứng say tàu xe

Từ đồng nghĩa