Dresden

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dresden: Tên riêng của một thành phố lớnphía tây nam nước Đức, thủ phủ của bang Sachsen, nằm bên bờ sông Elbe. Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc Baroque các bộ sưu tập nghệ thuật, nhưng cũng gắn liền với sự kiện bị tàn phá nặng nề trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dresden is known as the "Florence on the Elbe" due to its beautiful architecture. (Dresden được mệnh danh "Florence bên bờ sông Elbe" nhờ kiến trúc tuyệt đẹp của .)
    • After the war, the historic center of Dresden was painstakingly rebuilt. (Sau chiến tranh, trung tâm lịch sử của Dresden đã được xây dựng lại một cách tỉ mỉ.)
    • The bombing of Dresden in 1945 remains a controversial historical event. (Cuộc ném bom Dresden năm 1945 vẫn một sự kiện lịch sử gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dresden" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự tàn phá chiến tranh sự hồi sinh văn hóa.

    • The debate about the morality of the Dresden bombing continues among historians. (Cuộc tranh luận về tính đạo đức của vụ ném bom Dresden vẫn tiếp diễn giữa các sử gia.)
  • "Dresden" trong ngữ cảnh văn hóa: Ám chỉ đến di sản nghệ thuật âm nhạc phong phú của thành phố.

    • The Dresden State Opera is one of the most renowned in the world. (Nhà hát Opera Dresden một trong những nhà hát nổi tiếng nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dresdner (Danh từ/Tính từ): Chỉ người dân Dresden hoặc thuộc về thành phố Dresden.

    • The Dresdner Zwinger is a magnificent palace complex. (Cung điện Zwinger của Dresden một quần thể cung điện tráng lệ.)
  • Dresden china (Danh từ): Một loại đồ sứ mỏng, tinh xảo nguồn gốc từ Dresden, nhưng đây một từ ghép riêng biệt.

    • She collects antique Dresden china. ( ấy sưu tầm đồ sứ Dresden cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Dresden: Cách gọi đầy đủ.
  • Elbflorenz: Biệt danh tiếng Đức của Dresden, có nghĩa "Florence bên bờ sông Elbe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "Dresden". Tuy nhiên, tên thành phố thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả lịch sử hoặc văn hóa của , chẳng hạn như "sự phục hưng của Dresden" hay "thảm kịch Dresden".
Noun
  1. thành phố phía tây nam nước Đức trên sông Elbe, bị phá hủy hoàn toàn bởi cuộc tấn công không quân của Anh năm 1945

Từ đồng nghĩa