Dreyfus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Alfred Dreyfus: Một sĩ quan pháo binh trong quân đội Pháp, gốc Do Thái, nổi tiếng vụ án oan sai gây chấn động nước Pháp cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
    • Vụ án Dreyfus (The Dreyfus Affair): Sự kiện lịch sử lớn xoay quanh việc Alfred Dreyfus bị kết án oan tội phản quốc, làm bùng nổ cuộc tranh cãi quốc gia về chủ nghĩa bài Do Thái, sự toàn vẹn của hệ thống tư pháp sự can thiệp của quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Alfred Dreyfus was a captain in the French army. (Alfred Dreyfus một đại úy trong quân đội Pháp.)
    • The Dreyfus case divided French society for years. (Vụ án Dreyfus đã chia rẽ xã hội Pháp trong nhiều năm.)
    • Many writers, like Émile Zola, defended Dreyfus. (Nhiều nhà văn, như Émile Zola, đã bênh vực Dreyfus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dreyfus Affair": Cụm từ cố định để chỉ toàn bộ sự kiện chính trị-xã hội từ khi Dreyfus bị bắt (1894), bị kết án, bị đày ải, cho đến khi được minh oan phục hồi quân hàm (1906).

    • The Dreyfus Affair revealed deep anti-Semitism in French institutions. (Vụ án Dreyfus đã phơi bày chủ nghĩa bài Do Thái sâu sắc trong các thể chế của Pháp.)
  • "Dreyfusard": Người ủng hộ việc minh oan cho Dreyfus.

    • He was a passionate Dreyfusard who fought for justice. (Ông ấy một người ủng hộ Dreyfus nhiệt thành đấu tranh cho công lý.)
  • "Anti-Dreyfusard": Người phản đối Dreyfus, tin rằng ông tội.

    • The anti-Dreyfusards often based their arguments on nationalism and anti-Semitism. (Những người chống Dreyfus thường dựa lập luận của họ vào chủ nghĩa dân tộc bài Do Thái.)
Biến thể từ liên quan
  • Dreyfusard (adj/n): (Thuộc về) người ủng hộ Dreyfus.
  • Anti-Dreyfusard (adj/n): (Thuộc về) người chống Dreyfus.
  • Dreyfusism: Học thuyết hoặc phong trào ủng hộ công lý chống lại sự kết án oan, lấy cảm hứng từ vụ án Dreyfus.
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt liên quan
  • The wrongly accused officer: Viên sĩ quan bị kết án oan.
  • The central figure in the Affair: Nhân vật trung tâm của Vụ án.
Ý nghĩa lịch sử văn hóa
  • Biểu tượng của bất công bài Do Thái: "Dreyfus" đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự bất công của nhà nước nạn phân biệt chủng tộc.
  • Bước ngoặt cho nền Cộng hòa Pháp: Vụ án một phép thử cho các giá trị của nền Cộng hòa Pháp về Tự do, Bình đẳng, Bác ái, cuối cùng dẫn đến sự tách biệt giữa Nhà thờ Nhà nước.
  • Ảnh hưởng đến chủ nghĩa Phục quốc Do Thái (Zionism): Sự kiện này khiến nhiều người Do Thái châu Âu, trong đó Theodor Herzl (phóng viên đưa tin về phiên tòa), tin rằng họ cần một quê hương riêng.
Noun
  1. Sĩ quan quân đội Pháp gốc Do Thái, người bị bắt giữ nhầm do âm mưu phản quốc năm 1984, nêu ra các vấn đề chống Do Thái thống trị nền chính trị Pháp cho đến khi được thả ra vào năm 1906 (1859-1935)

Từ đồng nghĩa