Drosera
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật ăn thịt: "Drosera" là tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Gọng vó (Droseraceae), bao gồm nhiều loài cây nhỏ, thường sống ở các vùng đất ẩm ướt như đầm lầy và có khả năng bắt, tiêu hóa côn trùng để bổ sung dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Drosera is a fascinating genus of carnivorous plants. (Drosera là một chi thực vật ăn thịt rất thú vị.)
- We observed a Drosera catching a fly in the bog. (Chúng tôi quan sát thấy một cây Drosera đang bắt một con ruồi trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "Drosera" được dùng chính xác như một danh từ riêng để chỉ chi thực vật này trong ngữ cảnh khoa học.
- The study focused on the digestive enzymes of Drosera. (Nghiên cứu tập trung vào các enzyme tiêu hóa của chi Drosera.)
Biến thể và từ gần giống
- Sundew: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Drosera, dịch sang tiếng Việt là "cây Gọng vó" hoặc "cây ăn sâu bọ".
- The sundew (Drosera) is common in this peatland. (Cây Gọng vó (Drosera) phổ biến ở vùng đất than bùn này.)
Từ đồng nghĩa
- Carnivorous plant: thực vật ăn thịt (nghĩa rộng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Insectivorous plant: thực vật ăn côn trùng (nghĩa rộng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Noun
- cây thuộc họ Gọng vó bao gồm nhiều loài cây thấp, sống vùng đầm lầy, ăn sâu bọ