Drosera

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật ăn thịt: "Drosera" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Gọng (Droseraceae), bao gồm nhiều loài cây nhỏ, thường sốngcác vùng đất ẩm ướt như đầm lầy khả năng bắt, tiêu hóa côn trùng để bổ sung dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drosera is a fascinating genus of carnivorous plants. (Drosera một chi thực vật ăn thịt rất thú vị.)
    • We observed a Drosera catching a fly in the bog. (Chúng tôi quan sát thấy một cây Drosera đang bắt một con ruồi trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Drosera" được dùng chính xác như một danh từ riêng để chỉ chi thực vật này trong ngữ cảnh khoa học.
    • The study focused on the digestive enzymes of Drosera. (Nghiên cứu tập trung vào các enzyme tiêu hóa của chi Drosera.)
Biến thể từ gần giống
  • Sundew: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Drosera, dịch sang tiếng Việt "cây Gọng " hoặc "cây ăn sâu bọ".
    • The sundew (Drosera) is common in this peatland. (Cây Gọng (Drosera) phổ biếnvùng đất than bùn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivorous plant: thực vật ăn thịt (nghĩa rộng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Insectivorous plant: thực vật ăn côn trùng (nghĩa rộng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Noun
  1. cây thuộc họ Gọng bao gồm nhiều loài cây thấp, sống vùng đầm lầy, ăn sâu bọ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Drosera"