Drosophyllum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một chi thực vật: "Drosophyllum" tên khoa học của một chi thực vật ăn thịt, thuộc họ Drosophyllaceae. Chi này chỉ chứa một loài duy nhất được công nhận.
    • Tên gọi chung: Từ này thường được dùng để chỉ chính loài thực vật thuộc chi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drosophyllum lusitanicum is the only species in its genus. (Drosophyllum lusitanicum loài duy nhất trong chi của .)
    • The drosophyllum is a rare carnivorous plant native to the Iberian Peninsula. (Cây drosophyllum một loài thực vật ăn thịt quý hiếm có nguồn gốc từ bán đảo Iberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về thực vật học hoặc các hội thảo chuyên ngành để chỉ chi thực vật đặc biệt này.
    • The phylogenetic position of Drosophyllum has been debated among botanists. (Vị trí phát sinh loài của chi Drosophyllum đã được các nhà thực vật học tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Drosophyllaceae (n): Tên họ thực vật chi Drosophyllum thuộc về, thường được dịch họ Trung quân.
  • Carnivorous plant (n): Thực vật ăn thịt, nhóm chung bao gồm các chi như , , .
Từ đồng nghĩa
  • Portuguese sundew: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho loài , có thể tạm dịch cây gọng Bồ Đào Nha. (Đây tên gọi cho một loài cụ thể, không phải cho toàn bộ chi).
Thông tin bổ sung
  • Do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành rất hẹp, không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường. Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc sở thích nghiên cứu thực vật đặc biệt.
Noun
  1. (thực vật học) Họ trung quân

Từ đồng nghĩa