Dubuque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một thành phố: "Dubuque" là tên riêng của một thành phố nằm ở tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ.
- Địa danh cụ thể: Thành phố này tọa lạc ở phía đông của tiểu bang Iowa, bên bờ sông Mississippi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- We took a riverboat tour in Dubuque. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến du thuyền trên sông ở Dubuque.)
- Dubuque is known for its historic architecture. (Dubuque nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.)
- She moved to Dubuque for her new job. (Cô ấy chuyển đến Dubuque vì công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Dubuque area": khu vực xung quanh thành phố Dubuque.
- The Dubuque area has many beautiful parks. (Khu vực Dubuque có nhiều công viên đẹp.)
"Dubuque's history": lịch sử của thành phố Dubuque.
- Dubuque's history is closely tied to the Mississippi River. (Lịch sử của Dubuque gắn liền với sông Mississippi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dubuquer (Danh từ): Người dân hoặc cư dân của thành phố Dubuque.
- As a lifelong Dubuquer, he knows all the best spots. (Là một cư dân Dubuque cả đời, anh ấy biết tất cả những địa điểm tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố (City): Một khu định cư đô thị lớn. (Tuy nhiên, đây là từ chung, không phải tên riêng thay thế cho "Dubuque").
- Địa danh (Place name): Tên của một địa điểm cụ thể.
Lưu ý
- "Dubuque" là một danh từ riêng nên luôn được viết hoa chữ cái đầu ('D').
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì nó là tên riêng của một địa điểm.
Noun
- Thị trấn phía đông Iowa trên sông Mississippi