Dumuzi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Dumuzi: Một vị thần trong thần thoại Sumer Babylon, được tôn thờ như vị thần quản lý cây trồng, hoa màu hoa trái. Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò người chồng của nữ thần Inanna (Ishtar trong thần thoại Babylon).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In the myth, Dumuzi descends to the underworld for part of the year. (Trong thần thoại, Dumuzi phải xuống địa ngục trong một phần của năm.)
    • The ancient Sumerians prayed to Dumuzi for a bountiful harvest. (Người Sumer cổ đại cầu nguyện với Dumuzi cho một vụ mùa bội thu.)
    • The story of Inanna and Dumuzi is a central myth in Mesopotamian religion. (Câu chuyện về Inanna Dumuzi một thần thoại trung tâm trong tôn giáo Lưỡng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dumuzi myth": Chỉ hệ thống thần thoại nghi lễ liên quan đến vị thần Dumuzi, thường giải thích sự luân chuyển của các mùa.

    • Scholars study the Dumuzi myth to understand ancient agricultural cycles. (Các học giả nghiên cứu thần thoại Dumuzi để hiểu về chu kỳ nông nghiệp cổ đại.)
  • "The descent of Dumuzi": Một sự kiện quan trọng trong thần thoại, nơi Dumuzi bị buộc phải xuống thế giới ngầm, tượng trưng cho mùa hạn hán hoặc mùa đông.

    • The annual lamentation marked the descent of Dumuzi. (Bài ca thương hàng năm đánh dấu sự giáng thế của Dumuzi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tammuz: (Danh từ riêng) Tên gọi của Dumuzi trong thần thoại tôn giáo Babylon, sau này ảnh hưởng đến các nền văn hóa khác.
    • The month of Tammuz in the Hebrew calendar is named after this god. (Tháng Tammuz trong lịch Hebrew được đặt theo tên vị thần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần chăn cừu (The Shepherd God): Một danh hiệu hoặc cách gọi khác của Dumuzi, nhấn mạnh khía cạnh vị thần bảo hộ cho người chăn cừu sự sinh sôi.
  • Thần sinh sản (God of Fertility): Một cách mô tả chức năng chính của Dumuzi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "Dumuzi". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp: - "Like Dumuzi, to return": (Văn học/Ẩn dụ) Ám chỉ sự hồi sinh hoặc quay trở lại theo chu kỳ, lấy cảm hứng từ câu chuyện Dumuzi trở về từ địa ngục mỗi năm. - After a long winter, the flowers bloom again, like Dumuzi returning. (Sau mùa đông dài, những bông hoa lại nở, như Dumuzi trở về.)

Noun
  1. vị thánh quản lý cây trồng hoa trái của Sumerian Babylonian, chồng của Inanna

Từ đồng nghĩa