Dunkers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo phái Báp-tít: Một giáo phái Cơ Đốc, chính thức là Hội Anh em (Brethren), được thành lập ở Đức vào năm 1708 và sau đó phát triển ở Mỹ. Họ nổi bật với nghi thức rửa tội bằng cách dìm toàn thân xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dunkers are known for their simple lifestyle and adult baptism. (Giáo phái Dunkers được biết đến với lối sống giản dị và nghi thức rửa tội cho người trưởng thành.)
- A small community of Dunkers settled in this valley in the 18th century. (Một cộng đồng nhỏ của giáo phái Dunkers đã định cư ở thung lũng này vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dunker" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này chủ yếu dùng để chỉ thành viên của giáo phái lịch sử này.
- He was a Dunker, so he practiced baptism by immersion. (Ông ấy là một tín đồ Dunker, vì vậy ông thực hành nghi thức rửa tội bằng cách dìm mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunkard (Danh từ): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "Dunker" để chỉ thành viên của giáo phái này.
- Church of the Brethren (Danh từ): Tên gọi chính thức hơn của giáo phái này ngày nay.
- German Baptist Brethren (Danh từ): Tên gọi lịch sử ban đầu của giáo phái, nhấn mạnh nguồn gốc Đức.
Từ đồng nghĩa
- Brethren: Anh em (từ này thường dùng trong tên gọi của giáo phái).
- Tunker: Một biến thể cách viết khác của "Dunker".
Noun
- giáo phái Báp tíc, được sáng lập năm 1708 bởi người Mỹ gốc Đức