Dunkirk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun):
- Một cảng biển ở miền bắc nước Pháp: Dunkirk (tiếng Pháp: Dunkerque) là một thành phố cảng nằm ở vùng Hauts-de-France, bên bờ Biển Bắc.
- Một sự kiện lịch sử quan trọng trong Thế chiến thứ II: Chỉ Chiến dịch Dynamo, cuộc triệt thoái bằng đường biển và đường không của quân Đồng minh khỏi bãi biển và cảng Dunkirk vào năm 1940, khi họ bị quân Đức bao vây.
Danh từ chung (Common Noun, nghĩa ẩn dụ):
- Một tình thế khủng hoảng, một cuộc rút lui tuyệt vọng: Dùng để chỉ một tình huống nguy cấp mà nỗ lực cuối cùng, thường là một cuộc rút lui khó khăn, là lựa chọn duy nhất để tránh thất bại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- The evacuation of Dunkirk in 1940 is considered a "miracle of deliverance". (Cuộc triệt thoái khỏi Dunkirk năm 1940 được coi là một "phép màu giải cứu".)
- Dunkirk is a key port city in northern France. (Dunkirk là một thành phố cảng trọng yếu ở miền bắc nước Pháp.)
Danh từ chung (nghĩa ẩn dụ):
- The company faced its own Dunkirk, having to lay off staff and sell assets to avoid bankruptcy. (Công ty đối mặt với tình thế Dunkirk của chính mình, buộc phải sa thải nhân viên và bán tài sản để tránh phá sản.)
- Pulling off a Dunkirk, the team managed to finish the project at the last minute. (Thực hiện một cuộc rút lui ngoạn mục, nhóm đã hoàn thành dự án vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Dunkirk spirit": Tinh thần Dunkirk. Cụm từ này chỉ tinh thần kiên cường, đoàn kết và quyết tâm trong hoàn cảnh khó khăn tuyệt vọng, lấy cảm hứng từ sự kiện lịch sử.
- The community showed a real Dunkirk spirit during the flood crisis. (Cộng đồng đã thể hiện tinh thần Dunkirk thực sự trong cuộc khủng hoảng lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunkerque: Tên tiếng Pháp của thành phố Dunkirk.
- Evacuation (n): sự di tản, sự triệt thoái.
- Retreat (n): sự rút lui.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ẩn dụ)
- Desperate retreat: cuộc rút lui tuyệt vọng.
- Last-ditch effort: nỗ lực cuối cùng.
- Harrowing escape: cuộc trốn thoát đầy gian khổ.
Thành ngữ liên quan
- "A Dunkirk" (được dùng như một thành ngữ): Chỉ một tình huống khẩn cấp đòi hỏi một nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn.
- It was a complete Dunkirk, but we managed to save the company. (Đó là một tình thế vô cùng nguy cấp, nhưng chúng tôi đã xoay xở để cứu công ty.)
Noun
- giống dunkerque