Durablement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bền vững, một cách lâu dài, một cách bền lâu: "durablement" mô tả một hành động được thực hiện theo cách đảm bảo tính ổn định, lâu dài khả năng tồn tại trong thời gian dài không bị hư hỏng hoặc suy giảm nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous devons gérer nos ressources durablement. (Chúng ta phải quảntài nguyên của mình một cách bền vững.)
    • Ce pont a été construit durablement pour résister aux intempéries. (Cây cầu này được xây dựng một cách bền lâu để chống chọi với thời tiết.)
    • Ils se sont engagés durablement l'un envers l'autre. (Họ đã cam kết lâu dài với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser durablement": suy nghĩ một cách bền vững, tầm nhìn lâu dài.
    • Les entreprises doivent apprendre à penser durablement. (Các doanh nghiệp phải học cách suy nghĩ một cách bền vững.)
  • "Investir durablement": đầu một cách bền vững, đầu dài hạn.
    • Le fonds investit durablement dans des énergies propres. (Quỹ này đầu một cách bền vững vào các nguồn năng lượng sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Durable (tính từ): bền, bền vững, lâu dài.
    • un développement durable (sự phát triển bền vững)
  • Durée (danh từ): thời gian, thời hạn, độ dài.
    • la durée de vie (tuổi thọ)
  • Durer (động từ): kéo dài, tồn tại lâu.
    • Cette peinture dure longtemps. (Lớp sơn này bền lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Longuement: lâu dài, dài lâu (nhấn mạnh vào khoảng thời gian).
  • Solidement: một cách vững chắc, kiên cố (nhấn mạnh vào độ chắc chắn, vững vàng).
  • Pérennement: một cách lâu bền, vĩnh viễn (tính chất trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Cụm từ được hình thành với động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "durablement".)

phó từ
  1. bền vững, bền lâu, bền
    • Construire durablement
      xây dựng lâu bền