Durkheim

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Durkheim: Tên của một nhà xã hội học người Pháp nổi tiếng, người được coi một trong những người sáng lập ra ngành xã hội học hiện đại. Ông giáo sư đầu tiên về xã hội học tại Đại học Sorbonne.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The theories of Durkheim are fundamental to sociology. (Các lý thuyết của Durkheim nền tảng của xã hội học.)
    • We are studying Durkheim's concept of "anomie" in class. (Chúng tôi đang nghiên cứu khái niệm "tình trạngchuẩn mực" của Durkheim trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durkheimian" (thuộc tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng, lý thuyết của Émile Durkheim.
    • A Durkheimian analysis focuses on social facts and collective consciousness. (Một phân tích theo trường phái Durkheim tập trung vào các sự kiện xã hội ý thức tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Durkheimian (adj): Thuộc về học thuyết của Durkheim.
    • She takes a Durkheimian approach to studying religion. ( ấy áp dụng cách tiếp cận của Durkheim để nghiên cứu tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Founding father of sociology: Người sáng lập ngành xã hội học (cụm từ mô tả, không phải tên riêng).
  • Social theorist: Nhà lý luận xã hội (chỉ chung).
Thành ngữ liên quan
  • The Durkheim tradition: Truyền thống học thuật Durkheim, chỉ trường phái tư tưởng bắt nguồn từ công trình của ông.
    • His work continues in the Durkheim tradition. (Công trình của anh ấy tiếp nối truyền thống Durkheim.)
Noun
  1. nhà xã hội học người Pháp, vị giáo sư đầu tiên về xã hội học tại Sorbonne (1858-1917)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Durkheim"