Dutch East Indies

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên gọi lịch sử của một thuộc địa: "Dutch East Indies" tên gọi lịch sử của một thuộc địa của Lan ở Đông Nam Á, từng tồn tại từ đầu thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 20. Vùng lãnh thổ này ngày nay tương ứng với quốc gia Cộng hòa Indonesia.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Dutch East Indies was a major producer of spices like nutmeg and cloves. (Đông Ấn Lan từng nhà sản xuất chính các loại gia vị như nhục đậu khấu đinh hương.)
    • Many historical documents refer to the region as the Dutch East Indies before its independence. (Nhiều tài liệu lịch sử nhắc đến khu vực này Đông Ấn Lan trước khi giành độc lập.)
    • Trade between Europe and the Dutch East Indies flourished in the 18th century. (Thương mại giữa châu Âu Đông Ấn Lan phát triển mạnh vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử thuộc địa: Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc thảo luận về chủ nghĩa thực dân để chỉ chính quyền lãnh thổ do Công ty Đông Ấn Lan sau đó nhà nước Lan quản lý.
    • The colonial administration of the Dutch East Indies was centered in Batavia (now Jakarta). (Bộ máy hành chính thuộc địa của Đông Ấn Lan đặt trụ sở chính tại Batavia (nay Jakarta).)
Biến thể từ liên quan
  • Indonesia (n): Tên gọi hiện đại của quốc gia độc lập, Cộng hòa Indonesia.
  • Netherlands East Indies (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "Dutch East Indies".
  • Dutch colonialism (n): Chủ nghĩa thực dân Lan, bối cảnh lịch sử hình thành nên "Dutch East Indies".
Từ đồng nghĩa
  • Netherlands East Indies: Đông Ấn thuộc Lan (cùng chỉ một thực thể lịch sử).
Lưu ý sử dụng
  • "Dutch East Indies" một thuật ngữ lịch sử. Khi nói về quốc gia hiện đại, phải sử dụng "Indonesia".
  • Từ này luôn được viết hoa danh từ riêng chỉ một địa danh lịch sử.
Noun
  1. Cộng hoà In-đô--xi-a, thuộc địa của Lan

Từ đồng nghĩa