Dvorak

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Séc: "Dvorak" họ của Antonín Dvořák, một trong những nhà soạn nhạc quan trọng nhất của thế kỷ 19, người đã kết hợp các yếu tố âm nhạc dân gian của quê hương mình với các hình thức âm nhạc cổ điển truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The concert will feature a symphony by Dvorak. (Buổi hòa nhạc sẽ trình diễn một bản giao hưởng của Dvorak.)
    • I am studying the life and works of the composer Dvorak. (Tôi đang nghiên cứu về cuộc đời các tác phẩm của nhà soạn nhạc Dvorak.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dvorak's music": âm nhạc của Dvorak, thường để chỉ phong cách độc đáo kết hợp giai điệu dân gian Séc với cấu trúc cổ điển.
    • Dvorak's music is celebrated for its melodic beauty and national character. (Âm nhạc của Dvorak được tôn vinh vẻ đẹp giai điệu tính chất dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dvořák (cách viết gốc tiếng Séc): Đây cách viết chính xác đầy đủ hơn của họ nhà soạn nhạc, bao gồm dấu phụ trên chữ 'r'.
  • Composer (n): nhà soạn nhạc.
    • Beethoven is another famous composer. (Beethoven một nhà soạn nhạc nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Antonín Dvořák: Tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
  • Czech composer: nhà soạn nhạc người Séc (một cách mô tả chung).
Lưu ý
  • Từ "Dvorak" trong ngữ cảnh này một danh từ riêng, luôn được viết hoa. không dạng số nhiều không được sử dụng như một động từ hay tính từ.
  • Trong tiếng Anh, từ này thường được viết không dấu ("Dvorak") để dễ đánh máy, nhưng cách viết chính xác trong tiếng Séc "Dvořák".
Noun
  1. nhà soạn nhạc người Séc người kết hợp các yếu tố dân gian với các hình thức truyền thống (1841-1904)

Từ đồng nghĩa