Dyirbal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Dyirbal: Một ngôn ngữ bản địa của Úc, từng được nói bởi người Dyirbal ở vùng đông bắc Queensland. Đây một ngôn ngữ nổi tiếng trong ngôn ngữ học nhờ vào hệ thống ngữ pháp độc đáo của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dyirbal has a complex system of noun classes. (Ngôn ngữ Dyirbal một hệ thống phân loại danh từ phức tạp.)
    • Linguists study Dyirbal to understand its unique features. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Dyirbal để hiểu các đặc điểm độc đáo của .)
    • The last fluent speakers of Dyirbal are working to preserve the language. (Những người nói thông thạo cuối cùng của ngôn ngữ Dyirbal đang nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dyirbal grammar": ngữ pháp Dyirbal, thường được nhắc đến như một dụ điển hình về ngôn ngữ phân loại danh từ dựa trên các nguyên tắc ngữ nghĩa ( dụ: nam, nữ, có thể ăn được, nguy hiểm).
    • The study of Dyirbal grammar revolutionized some linguistic theories. (Việc nghiên cứu ngữ pháp Dyirbal đã cách mạng hóa một số lý thuyết ngôn ngữ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyirbalic (adj): (thuộc về) nhóm ngôn ngữ Dyirbal.
    • Dyirbalic languages share certain grammatical traits. (Các ngôn ngữ thuộc nhóm Dyirbalic chia sẻ một số đặc điểm ngữ pháp nhất định.)
  • Người Dyirbal (n): Chỉ nhóm thổ dân Úc bản địa nói ngôn ngữ Dyirbal.
    • The Dyirbal people have a rich cultural heritage. (Người Dyirbal một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ bản địa Úc: Ngôn ngữ thổ dân Úc (một nhóm rộng hơn, trong đó Dyirbal một thành viên cụ thể).
  • Ngôn ngữ của người Dyirbal: Cách gọi khác để chỉ ngôn ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Noun
  1. ngôn ngữ dyirbal của thổ dân Úc

Từ đồng nghĩa