Délustrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm mất độ bóng, sự làm mất vẻ láng mịn: "délustrage" chỉ quá trình hoặc hành động loại bỏ độ bóng, ánh láng tự nhiên trên bề mặt của một vật liệu, đặc biệt là vải hoặc lụa, khiến nó trở nên mờ đục hoặc có bề mặt xỉn màu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le délustrage de cette soie lui donne un aspect mat très élégant. (Việc làm mất bóng của tấm lụa này mang lại cho nó một vẻ ngoài mờ đục rất thanh lịch.)
- Cette technique de délustrage est utilisée pour créer des tissus aux finitions variées. (Kỹ thuật làm mất bóng này được sử dụng để tạo ra các loại vải với những hoàn thiện khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"procédé de délustrage": quy trình làm mất bóng.
- Le procédé de délustrage chimique est courant dans l'industrie textile. (Quy trình làm mất bóng bằng hóa chất là phổ biến trong ngành công nghiệp dệt may.)
"effet de délustrage": hiệu ứng làm mất bóng.
- Ce tissu présente un effet de délustrage partiel, très à la mode. (Loại vải này có hiệu ứng làm mất bóng một phần, rất hợp thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
Délustrer (động từ): làm mất bóng, làm mất độ láng.
- Il faut délustrer cette étoffe pour obtenir l'effet souhaité. (Cần phải làm mất bóng tấm vải này để đạt được hiệu ứng mong muốn.)
Délustrant (danh từ giống đực / tính từ): chất làm mất bóng / có tính chất làm mất bóng.
- Un délustrant est ajouté à la fibre. (Một chất làm mất bóng được thêm vào sợi vải.)
Từ đồng nghĩa
- Matage (danh từ giống đực): sự làm cho mờ đục, sự làm mất bóng.
- Dématage (danh từ giống đực): sự làm mất độ bóng.
Từ trái nghĩa
- Lustrage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, sự làm cho bóng láng.
- Brillantage (danh từ giống đực): sự làm cho sáng bóng.
danh từ giống đực
- sự làm mất láng (vải, lụa)