lustrage

Học thuật
Thân thiện
lustrage

Le cordonnier fait le lustrage des chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm láng, sự đánh bóng: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt trở nên bóng, láng sáng bóng.
    • Cách làm láng, cách đánh bóng: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để đạt được độ bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lustrage des chaussures est un art. (Việc đánh bóng giàymột nghệ thuật.)
    • Il connaît bien le lustrage des métaux. (Anh ấy hiểu về cách đánh bóng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au lustrage": ở trạng thái được đánh bóng, độ bóng.
    • Cette table est au lustrage parfait. (Chiếc bàn này độ bóng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustrer (động từ): đánh bóng, làm cho bóng láng.

    • Il faut lustrer le parquet. (Cần phải đánh bóng sàn gỗ.)
  • Lustre (danh từ): độ bóng, vẻ bóng láng; đèn chùm.

    • Le lustre de cette voiture est impressionnant. (Độ bóng của chiếc xe này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Polissage (danh từ): sự mài bóng, sự đánh bóng.
  • Cirage (danh từ): sự đánh xi (giày), sự làm bóng (bằng sáp).
Các cụm từ liên quan
  • Produit de lustrage: sản phẩm đánh bóng.
    • J'ai acheté un nouveau produit de lustrage pour ma voiture. (Tôi đã mua một sản phẩm đánh bóng mới cho xe của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Donner du lustre à quelque chose: làm cho cái gì đó trở nên bóng đẹp hoặc nổi bật hơn (nghĩa bóng).
    • Cette réussite donne du lustre à sa carrière. (Thành công này làm nổi bật sự nghiệp của anh ta.)
lustrage

Le cordonnier fait le lustrage des chaussures.

danh từ giống đực
  1. sự làm láng, sự đánh bóng; cánh làm láng, cách đánh bóng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lustrage"

Từ có nhắc đến "lustrage"