lustrage

danh từ giống đực
  1. sự làm láng, sự đánh bóng; cánh làm láng, cách đánh bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lustrage"

Từ có nhắc đến "lustrage"

lustrage
Le cordonnier fait le lustrage des chaussures.