lustrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm láng, sự đánh bóng: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một bề mặt trở nên bóng, láng và sáng bóng.
- Cách làm láng, cách đánh bóng: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để đạt được độ bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lustrage des chaussures est un art. (Việc đánh bóng giày là một nghệ thuật.)
- Il connaît bien le lustrage des métaux. (Anh ấy hiểu rõ về cách đánh bóng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au lustrage": ở trạng thái được đánh bóng, có độ bóng.
- Cette table est au lustrage parfait. (Chiếc bàn này có độ bóng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Lustrer (động từ): đánh bóng, làm cho bóng láng.
- Il faut lustrer le parquet. (Cần phải đánh bóng sàn gỗ.)
Lustre (danh từ): độ bóng, vẻ bóng láng; đèn chùm.
- Le lustre de cette voiture est impressionnant. (Độ bóng của chiếc xe này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Polissage (danh từ): sự mài bóng, sự đánh bóng.
- Cirage (danh từ): sự đánh xi (giày), sự làm bóng (bằng sáp).
Các cụm từ liên quan
- Produit de lustrage: sản phẩm đánh bóng.
- J'ai acheté un nouveau produit de lustrage pour ma voiture. (Tôi đã mua một sản phẩm đánh bóng mới cho xe của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Donner du lustre à quelque chose: làm cho cái gì đó trở nên bóng đẹp hoặc nổi bật hơn (nghĩa bóng).
- Cette réussite donne du lustre à sa carrière. (Thành công này làm nổi bật sự nghiệp của anh ta.)
danh từ giống đực
- sự làm láng, sự đánh bóng; cánh làm láng, cách đánh bóng