Déracinement

danh từ giống đực
  1. sự làm bật rễ, sự nhổ rễ
  2. sự trừ diệt
  3. sự đuổi ra khỏi làng nước; sự bỏ làng bỏ nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa