enracinement

Học thuật
Thân thiện
enracinement

L'enracinement de la famille dans cette région remonte à plusieurs générations.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bén rễ: Hành động hoặc quá trình rễ của một cây cối bắt đầu phát triển cắm sâu vào đất.
    • (Nghĩa bóng) Sự bắt rễ, sự ăn sâu vào: Sự gắn bó chặt chẽ, sự hình thành vững chắc của một ý tưởng, truyền thống, tập quán hoặc cảm giác trong một cá nhân, cộng đồng hoặc địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enracinement de ce jeune arbre est essentiel pour sa survie. (Sự bén rễ của cây non nàyđiều cần thiết cho sự sống còn của .)
    • L'enracinement de cette tradition dans notre culture est très ancien. (Sự ăn sâu của truyền thống này trong văn hóa của chúng ta đã từ rất lâu đời.)
    • Il ressent un fort enracinement dans sa région natale. (Anh ấy cảm thấy một sự gắn bó sâu sắc với vùng quê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enracinement culturel": sự gắn bó văn hóa, sự bắt rễ văn hóa.

    • L'enracinement culturel se manifeste par la préservation des fêtes locales. (Sự gắn bó văn hóa được thể hiện qua việc gìn giữ các lễ hội địa phương.)
  • "Enracinement territorial": sự gắn bó với lãnh thổ, với một vùng đất cụ thể.

    • Son enracinement territorial l'empêche de déménager à l'étranger. (Sự gắn bó với mảnh đất quê hương khiến anh ấy không thể chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Enraciner (động từ): làm bén rễ, cắm rễ sâu; (nghĩa bóng) làm ăn sâu, củng cố.

    • Il faut enraciner ces valeurs chez les jeunes. (Cần phải vun đắp những giá trị này cho giới trẻ.)
  • Racine (danh từ giống cái): rễ cây; (nghĩa bóng) nguồn gốc, căn nguyên.

    • Chercher ses racines. (Tìm về cội nguồn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Implantation: sự cắm rễ, sự định cư, sự thiết lập.
  • Attachement: sự gắn bó, sự quyến luyến.
  • Fondation: nền tảng, sự hình thành vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến đâydanh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "enraciner".)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre racine: bén rễ, định cư lâu dài (nghĩa đen bóng).
    • Sa famille a pris racine dans ce village il y a des siècles. (Gia đình anh ấy đã định cưngôi làng này từ nhiều thế kỷ trước.)
enracinement

L'enracinement de la famille dans cette région remonte à plusieurs générations.

danh từ giống đực
  1. sự bén rễ
  2. (nghĩa bóng) sự bắt rễ, sự ăn sâu vào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống