Désobéir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Không vâng lời, không tuân lệnh: Hành động từ chối làm theo mệnh lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu của một người có quyền hạn (như cha mẹ, thầy cô, cấp trên).
- (Nghĩa rộng) Làm trái, vi phạm: Hành động không tuân thủ một quy tắc, quy định hoặc luật lệ đã được đặt ra.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'enfant a désobéi à ses parents. (Đứa trẻ đã không vâng lời bố mẹ.)
- Il est interdit de désobéir à un ordre direct. (Việc không tuân theo một mệnh lệnh trực tiếp là bị cấm.)
- Désobéir à la loi peut entraîner des sanctions. (Vi phạm luật có thể dẫn đến các hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Désobéir à sa conscience": Làm trái với lương tâm của mình.
- Il ne pouvait pas désobéir à sa conscience. (Anh ấy không thể làm trái với lương tâm của mình.)
"Désobéir ouvertement": Công khai không tuân lệnh, chống đối công khai.
- Les soldats ont désobéi ouvertement à l'ordre. (Những người lính đã công khai không tuân theo mệnh lệnh.)
Biến thể và từ liên quan
Désobéissance (danh từ giống cái): Sự không vâng lời, sự bất tuân.
- La désobéissance civile (bất tuân dân sự).
Désobéissant, e (tính từ): Không vâng lời, bướng bỉnh.
- Un enfant désobéissant (một đứa trẻ không vâng lời).
Từ đồng nghĩa
- Enfreindre: Vi phạm (thường dùng cho luật lệ, quy tắc).
- Transgresser: Vi phạm, vượt quá giới hạn (của luật lệ, lệnh cấm).
- Contrevenir à: Làm trái, vi phạm (một quy định).
Từ trái nghĩa
- Obéir: Vâng lời, tuân theo.
- Se soumettre: Phục tùng, tuân theo.
- Respecter: Tôn trọng, tuân thủ.
nội động từ
- không vâng lời, không tuân lệnh
- (nghĩa rộng) làm trái, vi phạm
- Désobéir à la loilàm trái luật