Détachement

danh từ giống đực
  1. sự dửng dưng
    • Montrer un grand détachement des biens de la terre
      tỏ ra hết sức dửng dưng đối với của cải trên thế gian
  2. phân đội, biệt đội
    • Commander un détachement
      chỉ huy một phân đội
  3. tình trạng biệt phái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa