attachement

Học thuật
Thân thiện
attachement

Un enfant montre un fort attachement à son ours en peluche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quyến luyến, sự gắn bó: Cảm giác tình cảm sâu sắc, sự gắn kết mạnh mẽ với một người, một nơi chốn, một đồ vật hoặc một ý tưởng.
    • Bản kê hằng ngày ( công việc, chi tiêu của một công trình xây dựng): Trong lĩnh vực hành chính, kế toán hoặc xây dựng, đâymột tài liệu phụ lục chi tiết kèm theo một báo cáo chính, thường liệt kê công việc hàng ngày hoặc các khoản chi tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tình cảm:

    • L'attachement d'un enfant pour sa mère est très fort. (Sự quyến luyến của một đứa trẻ với mẹ rất mạnh mẽ.)
    • Il a un grand attachement à sa maison d'enfance. (Anh ấy có một sự gắn bó lớn với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
  • Nghĩa hành chính/kỹ thuật:

    • Veuillez trouver en attachement le détail des dépenses du chantier. (Vui lòng xem chi tiết các khoản chi tiêu của công trình trong bản kê đính kèm.)
    • L'attachement journalier doit être signé par le chef de projet. (Bản kê công việc hằng ngày phải đượcbởi trưởng dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'attachement à": thể hiện sự gắn bó với.

    • Il fait preuve d'un attachement sincère à ses principes. (Anh ấy thể hiện một sự gắn bó chân thành với các nguyên tắc của mình.)
  • "Pièce jointe en attachement": tệp đính kèm (trong email, thư từ).

    • Le document demandé est en pièce jointe en attachement à cet email. (Tài liệu được yêu cầu được đính kèm trong email này.)
Biến thể từ gần giống
  • Attacher (động từ): buộc, cột, gắn; thu hút, lôi cuốn.

    • Attacher un colis. (Buộc một gói hàng.)
    • Ce livre m'a attaché dès les premières pages. (Cuốn sách này đã lôi cuốn tôi ngay từ những trang đầu.)
  • Attaché (danh từ): nhân viên tùy viên (trong ngoại giao); người được phân công đặc trách.

    • L'attaché culturel de l'ambassade. (Tùy viên văn hóa của đại sứ quán.)
Từ đồng nghĩa
  • Affection (n): tình cảm, sự yêu mến.
  • Lien (n): mối liên hệ, sự ràng buộc.
  • Annexe (n): phụ lục, phần đính kèm (cho nghĩa hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan đến gốc động từ "attacher") - S'attacher à (+ infinitif): cố gắng, chú tâm làm gì. - Il s'attache à bien faire son travail. (Anh ấy cố gắng làm tốt công việc của mình.)

  • S'attacher à quelqu'un : trở nên gắn bó, quyến luyến với ai.
    • Le chien s'est très vite attaché à son nouveau maître. (Con chó rất nhanh trở nên gắn bó với chủ mới của .)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir de l'attachement pour quelqu'un : có tình cảm, sự quyến luyến với ai.

    • J'ai beaucoup d'attachement pour mon ancien professeur. (Tôi rất nhiều tình cảm với người thầy của mình.)
  • Être en attachement (hành chính): đang được phân công, biệt phái tạm thời.

    • Elle est en attachement au ministère pour six mois. ( ấy đang được biệt phái tạm thời tại bộ trong sáu tháng.)
attachement

Un enfant montre un fort attachement à son ours en peluche.

danh từ giống đực
  1. sự quyến luyến, sự gắn bó
  2. bản kê hằng ngày ( công việc, chi tiêu của một công trình xây dựng)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "attachement"