ECOSOC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội đồng Kinh tế và Xã hội: ECOSOC là tên viết tắt của "Economic and Social Council", một cơ quan chính của Liên Hợp Quốc. Nó chịu trách nhiệm thúc đẩy hợp tác quốc tế về các vấn đề kinh tế, xã hội và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- ECOSOC coordinates the work of numerous UN specialized agencies. (ECOSOC điều phối công việc của nhiều cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc.)
- The annual meeting of ECOSOC addresses global development challenges. (Cuộc họp thường niên của ECOSOC giải quyết các thách thức phát triển toàn cầu.)
- Vietnam has actively participated in ECOSOC sessions. (Việt Nam đã tích cực tham gia các phiên họp của ECOSOC.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ECOSOC resolution": nghị quyết của Hội đồng Kinh tế và Xã hội.
- The ECOSOC resolution called for greater international aid. (Nghị quyết của ECOSOC kêu gọi viện trợ quốc tế nhiều hơn.)
"ECOSOC forum": diễn đàn của Hội đồng Kinh tế và Xã hội.
- The ECOSOC forum is a platform for discussing sustainable development. (Diễn đàn ECOSOC là một nền tảng để thảo luận về phát triển bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Economic and Social Council (ESOSOC): Tên đầy đủ của ECOSOC.
- UN ECOSOC: Cách viết nhấn mạnh ECOSOC thuộc Liên Hợp Quốc.
Từ đồng nghĩa
- The UN's Economic and Social Council: Hội đồng Kinh tế và Xã hội của Liên Hợp Quốc (tên đầy đủ, không phải từ viết tắt).
Noun
- Hội đồng Kinh tế và xã hội