Eacles imperialis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài bướm đêm lớn nguồn gốc từ châu Mỹ: "Eacles imperialis" tên khoa học của một loài bướm đêm thuộc họ Saturniidae, thường được biết đến với tên thông dụng bướm đêm Hoàng đế.
    • Đặc điểm nhận dạng: Loài này cánh màu vàng nổi bật với các hoa văn, đốm hoặc viền màu tím, nâu hoặc nâu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Eacles imperialis is known for its impressive wingspan. (Bướm đêm Eacles imperialis được biết đến với sải cánh ấn tượng của .)
    • We spotted an Eacles imperialis resting on the pine tree. (Chúng tôi phát hiện một con bướm đêm Eacles imperialis đang đậu trên cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc nghiên cứu: Tên khoa học "Eacles imperialis" được sử dụng chính xác để chỉ loài này, phân biệt với các loài bướm đêm khác trong cùng chi hoặc họ.
    • The study focused on the life cycle of Eacles imperialis. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của loài Eacles imperialis.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperial moth (n): Tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh của "Eacles imperialis", có nghĩa "bướm đêm Hoàng đế".
    • The imperial moth is a common sight in these woods during summer. (Bướm đêm Hoàng đế một cảnh tượng phổ biến trong khu rừng này vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Imperial moth: Bướm đêm Hoàng đế (tên gọi thông dụng).
  • Bướm ngài Hoàng đế: Tên gọi trong tiếng Việt.
Thông tin bổ sung
  • Vòng đời: Ấu trùng (sâu bướm) của "Eacles imperialis" thường sống ăn của các loài cây như thông, phong, sồi một số cây rộng khác.
  • Phân bố: Loài này được tìm thấy chủ yếuBắc Mỹ, từ miền đông Hoa Kỳ đến một phần của Mexico.
Noun
  1. bướm ngài Hoàng đế, bướm cánh màu vàng với ánh tía hoặc nâu đốm, ấu trùng sống trên cây thông hoặc cây thích

Từ đồng nghĩa