Eames

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Họ của một nhà thiết kế nổi tiếng: "Eames" thường dùng để chỉ Charles Eames, một nhà thiết kế kiến trúc sư người Mỹ ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 20. Ông cùng vợ Ray Eames đã tạo ra nhiều tác phẩm biểu tượng trong lĩnh vực thiết kế nội thất, kiến trúc điện ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Eames chair is a classic of modern design. (Chiếc ghế Eames một tác phẩm kinh điển của thiết kế hiện đại.)
    • We studied the work of Eames in our design history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của Eames trong lớp học lịch sử thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eames style": phong cách Eames, chỉ phong cách thiết kế đặc trưng bởi sự đơn giản, công năng tính thẩm mỹ hiện đại, thường sử dụng vật liệu mới hình thức hữu cơ.

    • The room was decorated in a mid-century modern Eames style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách hiện đại giữa thế kỷ của Eames.)
  • "Eames era": thời kỳ Eames, thường đề cập đến giai đoạn giữa thế kỷ 20 khi Charles Ray Eames nhiều đóng góp quan trọng.

    • This furniture collection is inspired by the Eames era. (Bộ sưu tập nội thất này được lấy cảm hứng từ thời kỳ Eames.)
Biến thể từ liên quan
  • Eamesian (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của phong cách Eames.
    • The clean lines and molded plywood are Eamesian features. (Đường nét tinh gọn gỗ dán đúc khuôn những đặc điểm mang phong cách Eamesian.)
Từ đồng nghĩa
  • Charles Eames: Tên đầy đủ của nhà thiết kế.
  • Eames Office: Xưởng thiết kế do Charles Ray Eames thành lập, thường được dùng để chỉ tập thể sáng tạo di sản của họ.
Lưu ý
  • Từ "Eames" khi đứng một mình trong ngữ cảnh thiết kế, nghệ thuật hoặc nội thất, hầu như luôn đề cập đến Charles Eames hoặc cặp vợ chồng thiết kế Charles Ray Eames cùng các sáng tạo của họ. Đây không phải một danh từ chung.
Noun
  1. nhà thiết kế người Hoa Kỳ, nổi tiếng với một loạt các loại ghế sáng tạo (1907-1978)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Eames"