Earhart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một nữ phi công người Mỹ nổi tiếng: "Earhart" là họ của Amelia Earhart, một nhà tiên phong trong ngành hàng không, được biết đến với những chuyến bay kỷ lục và sự mất tích bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Many people admire the courage of Earhart. (Nhiều người ngưỡng mộ lòng dũng cảm của Earhart.)
- The story of Earhart's final flight is still a mystery. (Câu chuyện về chuyến bay cuối cùng của Earhart vẫn là một bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Earhart-esque" (tính từ, không chính thức): mang phong cách hoặc có những phẩm chất giống Amelia Earhart, như sự dũng cảm, tinh thần tiên phong.
- Her solo sailing adventure was truly Earhart-esque. (Cuộc phiêu lưu đi thuyền một mình của cô ấy thực sự mang phong cách Earhart.)
Biến thể và từ liên quan
- Amelia Earhart (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
- Amelia Earhart was a symbol of independence and adventure. (Amelia Earhart là biểu tượng của sự độc lập và phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Aviatrix (danh từ, cổ): nữ phi công. (Từ này là một từ đồng nghĩa chung cho nghề nghiệp, không phải tên riêng thay thế cho "Earhart").
- Pioneer pilot (cụm danh từ): phi công tiên phong.
Thành ngữ liên quan
- "To pull an Earhart" (thành ngữ không chính thức, hiếm gặp): biến mất một cách bí ẩn hoặc không thể giải thích được, ám chỉ đến số phận của Amelia Earhart.
- After the meeting, he completely pulled an Earhart—no one could find him. (Sau cuộc họp, anh ta hoàn toàn biến mất một cách bí ẩn — không ai tìm thấy anh ta.)
Noun
- nữ phi công đầu tiên bay một mình liên tục qua Đại Tây Dương (1928); trong khi cố gắng bay vòng quanh thế giới, cô mất tích trên Thái Bình Dương (1898-1937)