Earl Warren
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một vị luật gia người Mỹ: "Earl Warren" là tên của một chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, phục vụ từ năm 1953 đến 1969. Ông được biết đến với vai trò lãnh đạo Tòa án trong một thời kỳ có nhiều phán quyết mang tính bước ngoặt về quyền công dân và tự do dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Chief Justice Earl Warren wrote the unanimous opinion in Brown v. Board of Education. (Chánh án Earl Warren đã viết bản ý kiến nhất trí trong vụ Brown kiện Hội đồng Giáo dục.)
- The Warren Court, led by Earl Warren, is known for its progressive rulings. (Tòa án Warren, dưới sự lãnh đạo của Earl Warren, được biết đến với những phán quyết tiến bộ.)
- Many historians study the impact of Earl Warren on American jurisprudence. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của Earl Warren đối với nền tư pháp Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Warren Court": Cụm từ này dùng để chỉ giai đoạn Tòa án Tối cao Hoa Kỳ dưới sự lãnh đạo của Chánh án Earl Warren, đặc trưng bởi sự mở rộng đáng kể các quyền hiến định.
- The Warren Court revolutionized constitutional law in the United States. (Tòa án Warren đã cách mạng hóa luật hiến pháp tại Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ liên quan
- Warren Court (Danh từ riêng): Tòa án Tối cao Hoa Kỳ dưới thời Chánh án Earl Warren.
- Warren Commission (Danh từ riêng): Ủy ban do Tổng thống Lyndon B. Johnson thành lập và giao cho Chánh án Earl Warren đứng đầu để điều tra vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy.
Từ đồng nghĩa
- Chief Justice Warren: Chánh án Warren (cách gọi trang trọng nhấn mạnh chức vụ).
- Justice Warren: Thẩm phán Warren.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên "Earl Warren". Tên của ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, pháp lý và học thuật để chỉ cá nhân hoặc thời đại tư pháp do ông lãnh đạo.
Noun
- Vị Luật gia Hoa Kỳ từng là chánh án của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1891-1974)