East Germanic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh Đông German: Một nhánh ngôn ngữ German cổ đã tuyệt chủng, từng được sử dụng bởi các bộ tộc German sốngkhu vực phía đông châu Âu. Nhánh này một trong ba nhánh chính của ngữ hệ German, cùng với nhánh Tây German Bắc German.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gothic is the most well-documented language of the East Germanic branch. (Tiếng Goth ngôn ngữ được ghi chép đầy đủ nhất trong nhánh Đông German.)
    • The East Germanic languages are no longer spoken today. (Các ngôn ngữ Đông German ngày nay không còn được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "East Germanic tribes": Các bộ tộc Đông German.

    • The Vandals were one of the major East Germanic tribes. (Người Vandal một trong những bộ tộc Đông German chính.)
  • "East Germanic linguistic features": Các đặc điểm ngôn ngữ học của nhánh Đông German.

    • Scholars study Gothic to understand East Germanic linguistic features. (Các học giả nghiên cứu tiếng Goth để hiểu các đặc điểm ngôn ngữ học của nhánh Đông German.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanic (adj): (thuộc về) người German, ngữ hệ German.

    • English is a Germanic language. (Tiếng Anh một ngôn ngữ German.)
  • West Germanic (n): Nhánh Tây German (bao gồm tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Lan).

  • North Germanic (n): Nhánh Bắc German (bao gồm các ngôn ngữ Scandinavia như tiếng Thụy Điển, tiếng Na Uy).
Từ đồng nghĩa
  • Ostrogothic (linguistic branch): (nhánh ngôn ngữ) Ostrogoth (một cách gọi cụ thể liên quan đến một bộ tộc Đông German).
  • Extinct Germanic branch: Nhánh German đã tuyệt chủng.
Lưu ý
  • East Germanic luôn được viết hoa một tên riêng chỉ một nhóm ngôn ngữ lịch sử.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật về ngôn ngữ học lịch sử, lịch sử châu Âu cổ đại trung cổ.
Noun
  1. một nhánh đã tuyệt chủng của ngôn ngữ dân tộc -tông

Từ chứa "East Germanic"