East Turkestan Islamic Movement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Tên tổ chức):
    • Phong trào Hồi giáo Đông Turkistan: Một tổ chức hoạt động chính trị trang, được thành lập với mục tiêu liên quan đến khu vực Tân Cương (Xinjiang) của Trung Quốc. Tổ chức này chủ yếu bao gồm các thành viên người Duy Ngô Nhĩ theo Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The East Turkestan Islamic Movement was designated as a terrorist organization by several countries. (Phong trào Hồi giáo Đông Turkistan đã bị một số quốc gia chỉ định tổ chức khủng bố.)
    • Reports discussed the activities of the East Turkestan Islamic Movement in the region. (Các báo cáo thảo luận về các hoạt động của Phong trào Hồi giáo Đông Turkistan trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh an ninh/quốc tế: Cụm danh từ này thường xuất hiện trong các văn bản, báo cáo về chính sách đối ngoại, an ninh quốc gia hoặc các nghị quyết của Liên Hợp Quốc.
    • The sanctions list includes entities linked to the East Turkestan Islamic Movement. (Danh sách trừng phạt bao gồm các thực thể liên kết với Phong trào Hồi giáo Đông Turkistan.)
Biến thể từ gần giống
  • ETIM: từ viết tắt thông dụng trong các tài liệu tiếng Anh cho "East Turkestan Islamic Movement".
  • Phong trào Đông Turkistan: Một cách gọi tắt khác, nhưng có thể không cụ thể bằng tên gọi đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng của một tổ chức cụ thể. Có thể đề cập đến dưới dạng mô tả như "một tổ chức của người Duy Ngô Nhĩ" hoặc "một nhóm trang ở Tân Cương", nhưng đây không phải từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên tổ chức cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
Noun
  1. Phong trào Hồi-giáo Ðông Turkistan