East Turkistan Islamic Movement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan: Một tổ chức hoặc phong trào chính trị - tôn giáo, được cho bao gồm những người Hồi giáo Duy Ngô Nhĩ (Uighur) hoạt động chống lại sự kiểm soát của Trung Quốc đối với khu vực Tân Cương (Xinjiang). Tổ chức này đã bị Trung Quốc chính thức tuyên bố khủng bố vào năm 2001.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government designated the East Turkistan Islamic Movement as a terrorist organization. (Chính phủ đã chỉ định Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan một tổ chức khủng bố.)
    • Reports discussed the activities of the East Turkistan Islamic Movement in the region. (Các báo cáo thảo luận về các hoạt động của Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designation of the East Turkistan Islamic Movement": sự chỉ định/chính thức xếp loại Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan.
    • The designation of the East Turkistan Islamic Movement remains a contentious issue in international relations. (Việc chỉ định Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan vẫn một vấn đề gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • East Turkestan Islamic Movement: Một cách viết biến thể khác của cùng một tên tổ chức. (Đây một biến thể chính tả, không phải một từ riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • ETIM: Từ viết tắt thường dùng trong các báo cáo an ninh chính trị cho "East Turkistan Islamic Movement" (Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, báo cáo về chính trị, an ninh quốc tế, chống khủng bố các vấn đề nhân quyền. Việc sử dụng công nhận danh tính của tổ chức này một chủ đề nhạy cảm về chính trị ngoại giao.
Noun
  1. giống east turkestan islamic movement