Ectoprocta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ khoa học):
- Động vật hình rêu: Một lớp hoặc phân ngành động vật không xương sống sống thành tập đoàn, thường có hình dạng giống như rêu, sống cố định dưới nước. Chúng là một nhóm trong ngành Bryozoa (Động vật rêu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ectoprocta are filter feeders found in marine environments. (Động vật hình rêu là loài ăn lọc được tìm thấy trong môi trường biển.)
- The study of Ectoprocta helps us understand colonial animal life. (Việc nghiên cứu động vật hình rêu giúp chúng ta hiểu về đời sống của động vật tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "Ectoprocta" đôi khi được dùng để chỉ một phân ngành (subphylum) riêng biệt, đồng nghĩa hoặc là một phần của ngành Bryozoa.
- Some classifications place Ectoprocta as a class within Bryozoa. (Một số cách phân loại xếp Động vật hình rêu như một lớp trong ngành Động vật rêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bryozoa (n): Động vật rêu. Đây là tên gọi ngành chung, trong đó Ectoprocta có thể là một nhóm chính.
- Moss animal (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho nhóm động vật này, dịch sang tiếng Việt là "động vật hình rêu" hoặc "động vật rêu".
Từ đồng nghĩa
- Bryozoans (n): Động vật rêu (thường dùng để chỉ toàn bộ ngành, bao gồm cả Ectoprocta).
- Polyzoa (n): Một tên gọi cũ khác cho nhóm động vật này.
Noun
- động vật hình rêu