Edgar Varese

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Edgar Varèse: Một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Pháp, nổi tiếng với những tác phẩm tiên phong kết hợp hòa âm phức tạp, nhịp điệu phức tạp, sự nghịch tai (dissonance) việc sử dụng kỹ thuật điện tử trong âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The works of Edgar Varèse revolutionized 20th-century music. (Các tác phẩm của Edgar Varèse đã cách mạng hóa âm nhạc thế kỷ 20.)
    • Our music history class is studying Edgar Varèse this week. (Lớp lịch sử âm nhạc của chúng tôi đang nghiên cứu về Edgar Varèse tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The music of Edgar Varèse": Âm nhạc của Edgar Varèse, thường được nhắc đến như một đại diện tiêu biểu cho sự đổi mới thử nghiệm trong âm nhạc hiện đại.

    • The concert featured the music of Edgar Varèse. (Buổi hòa nhạc trình diễn âm nhạc của Edgar Varèse.)
  • "A Varèse-esque composition": Một bản nhạc mang phong cách giống Varèse, đặc trưng bởi âm thanh táo bạo cấu trúc phức tạp.

    • The young composer wrote a Varèse-esque composition for electronic instruments. (Nhà soạn nhạc trẻ đã viết một bản nhạc mang phong cách Varèse cho các nhạc cụ điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Varèse (n): Cách viết tắt thường dùng để chỉ Edgar Varèse.
    • Varèse is considered a father of electronic music. (Varèse được coi một người cha của âm nhạc điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: Nhà soạn nhạc.
  • Innovator: Người đổi mới, nhà cách tân (trong ngữ cảnh âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • "To follow in the footsteps of Varèse": Tiếp bước Varèse, ý chỉ việc theo đuổi con đường sáng tác âm nhạc thử nghiệm tiên phong như ông.
    • Many contemporary electronic musicians aim to follow in the footsteps of Varèse. (Nhiều nhạc điện tử đương đại muốn tiếp bước Varèse.)
Noun
  1. nhà soạn nhạc người Hoa Kỳ (sinh ra tại Pháp) tác giả của những bản nhạc kết hợp giữa âm nhạc với sự nghịch tai cùng hợp điệu phức tạp việc sử dụng kỹ thuật điện tử (1883-1965)

Từ đồng nghĩa