Education Secretary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Trưởng Giáo Dục: Chức vụ đứng đầu Bộ Giáo dục trong chính phủ một quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ. Người này chịu trách nhiệm về các chính sách và chương trình giáo dục ở cấp liên bang.
- Chức vụ Bộ Trưởng Giáo Dục: Vị trí, chức danh của người đứng đầu Bộ Giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new education secretary announced reforms to the national curriculum. (Vị Bộ Trưởng Giáo dục mới đã công bố cải cách chương trình giảng dạy quốc gia.)
- She was confirmed as the education secretary last month. (Bà ấy đã được phê chuẩn vào chức vụ Bộ Trưởng Giáo dục vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the office of the education secretary": văn phòng của Bộ Trưởng Giáo dục.
- The proposal was sent to the office of the education secretary for review. (Đề xuất đã được gửi đến văn phòng của Bộ Trưởng Giáo dục để xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Secretary of Education: Bộ Trưởng Giáo dục (cách gọi chính thức đầy đủ, đặc biệt ở Mỹ).
- Education Department: Bộ Giáo dục.
- Education policy: chính sách giáo dục.
Từ đồng nghĩa
- Minister of Education: Bộ Trưởng Giáo dục (cách gọi phổ biến ở nhiều quốc gia khác ngoài Mỹ).
Noun
- Bộ Trưởng Giáo Dục