Edward Jenner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhân vật lịch sử: Edward Jenner một bác sĩ người Anh, được tôn vinh người tiên phong trong lĩnh vực tiêm chủng vắc-xin, đặc biệt vắc-xin phòng bệnh đậu mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Edward Jenner is often called the "father of immunology." (Edward Jenner thường được gọi là "cha đẻ của ngành miễn dịch học".)
    • The discovery by Edward Jenner saved countless lives. (Khám phá của Edward Jenner đã cứu sống vô số mạng người.)
    • We learned about Edward Jenner in history class. (Chúng tôi đã học về Edward Jenner trong giờ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Jennerian approach": Phương pháp Jenner, chỉ phương pháp tiêm chủng sử dụng một loại virus lành tính (như virus đậu ) để tạo miễn dịch chống lại một bệnh nghiêm trọng hơn (như đậu mùa).
    • The Jennerian approach laid the foundation for modern vaccination. (Phương pháp Jenner đã đặt nền móng cho tiêm chủng hiện đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Jennerian (adj): Thuộc về Edward Jenner hoặc phương pháp tiêm chủng của ông.
    • Jennerian vaccination was a major breakthrough. (Tiêm chủng theo phương pháp Jenner một bước đột phá lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer of vaccination: Người tiên phong trong lĩnh vực tiêm chủng.
  • Immunology pioneer: Nhà tiên phong về miễn dịch học.
Thông tin bổ sung (Không phải thành ngữ hay cụm động từ)
  • Do đây một danh từ riêng chỉ tên người, không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm. Tuy nhiên, tên của ông thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử y học, khoa học sức khỏe cộng đồng.
Noun
  1. Bác sỹ người Anh, người đi tiên phong trong chiến dịch tiêm văc xin chống bệnh đậu mùa (1749-1823)

Từ đồng nghĩa