Edward Lawrie Tatum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: Edward Lawrie Tatum là tên riêng của một nhà khoa học người Mỹ.
- Nhà hóa sinh học: "Edward Lawrie Tatum" chỉ một nhà hóa sinh học người Mỹ, người đã có khám phá quan trọng về cách thức hoạt động của gen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edward Lawrie Tatum was awarded the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1958. (Edward Lawrie Tatum đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1958.)
- The research of Edward Lawrie Tatum helped establish the field of molecular genetics. (Nghiên cứu của Edward Lawrie Tatum đã giúp thiết lập lĩnh vực di truyền học phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The work of Edward Lawrie Tatum": Công trình nghiên cứu của Edward Lawrie Tatum.
- The work of Edward Lawrie Tatum demonstrated that genes control specific biochemical steps. (Công trình của Edward Lawrie Tatum đã chứng minh rằng gen kiểm soát các bước hóa sinh cụ thể.)
"Following the experiments of Edward Lawrie Tatum": Theo sau các thí nghiệm của Edward Lawrie Tatum.
- Following the experiments of Edward Lawrie Tatum, scientists gained a clearer understanding of gene function. (Theo sau các thí nghiệm của Edward Lawrie Tatum, các nhà khoa học đã có được hiểu biết rõ ràng hơn về chức năng của gen.)
Biến thể và từ gần giống
- Tatum: Họ của nhà khoa học, đôi khi được dùng một mình trong ngữ cảnh học thuật để chỉ ông.
- Tatum's experiments with Neurospora crassa were groundbreaking. (Các thí nghiệm của Tatum với nấm Neurospora crassa mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà di truyền học: Nhà khoa học nghiên cứu về di truyền.
- Nhà khoa học đoạt giải Nobel: Nhà khoa học đã được trao giải Nobel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng)
Noun
- nhà hóa sinh người Mỹ, người khám phá các hoạt động của gen bằng cách sắp xếp lại các giai đoạn hóa học xác định (1909-1975)