Edwards
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà thần học người Mỹ: "Edwards" (Jonathan Edwards) là một mục sư, nhà thần học và triết gia người Mỹ có ảnh hưởng lớn trong thời kỳ Đại Thức Tỉnh (Great Awakening) ở Mỹ thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The theological works of Edwards are still studied today. (Các tác phẩm thần học của Edwards vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
- Edwards delivered powerful sermons during the Great Awakening. (Edwards đã thuyết giảng những bài giảng mạnh mẽ trong thời kỳ Đại Thức Tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Edwards": di sản của Edwards.
- The legacy of Edwards continues to influence American religious thought. (Di sản của Edwards tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng tôn giáo Mỹ.)
"Edwardsian theology": thần học Edwards (thuộc về trường phái/tư tưởng của Jonathan Edwards).
- Scholars often debate the nuances of Edwardsian theology. (Các học giả thường tranh luận về những sắc thái của thần học Edwards.)
Biến thể và từ gần giống
- Edwardsean (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Jonathan Edwards hoặc học thuyết của ông.
- An Edwardsean perspective on sin and grace. (Một góc nhìn Edwardsean về tội lỗi và ân điển.)
Từ đồng nghĩa
- Theologian: nhà thần học.
- Preacher: người thuyết giáo, mục sư.
- Revivalist: người khơi dậy phong trào thức tỉnh tôn giáo.
Noun
- Nhà thần học người Mỹ, người có các bài thuyết giáo và các tác phẩm khuyến khích thời kỳ hưởng ứng tôn giáo của Mỹ (1703-1758)