Eglevsky
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một vũ công ballet: "Eglevsky" là họ của André Eglevsky (1917-1977), một vũ công ballet người Mỹ gốc Nga nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The museum has a costume once worn by Eglevsky. (Bảo tàng có một bộ trang phục từng được Eglevsky mặc.)
- Eglevsky was celebrated for his powerful jumps and technical precision. (Eglevsky được ca ngợi vì những cú nhảy mạnh mẽ và độ chính xác kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eglevsky style": phong cách biểu diễn đặc trưng của André Eglevsky.
- Dancers study the Eglevsky style to understand mid-20th century technique. (Các vũ công nghiên cứu phong cách Eglevsky để hiểu kỹ thuật ballet giữa thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Eglevsky Ballet (Danh từ riêng): Tên một công ty ballet do vợ của André Eglevsky thành lập để tưởng nhớ và tiếp nối di sản của ông.
- She trained at the Eglevsky Ballet in New York. (Cô ấy đã được đào tạo tại công ty Eglevsky Ballet ở New York.)
Từ đồng nghĩa
- Ballet star: ngôi sao ballet.
- Premier danseur: vũ công nam chính (một thuật ngữ trong ballet).
Noun
- Vũ công ballet người Hoa Kỳ gốc Nga (1917-1977)