Egyptian pea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây đậu gram: Một loại cây họ đậu nguồn gốc từ châu Á, được trồng để lấy quả (vỏ) ngắn chứa một hoặc hai hạt ăn được. Tên khoa học Cicer arietinum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The egyptian pea is a key ingredient in many Middle Eastern dishes. (Cây đậu gram một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Trung Đông.)
    • Farmers cultivate the egyptian pea for its nutritious seeds. (Nông dân trồng cây đậu gram để lấy những hạt giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivated egyptian pea": cây đậu gram được trồng trọt.
    • The cultivated egyptian pea has larger seeds than the wild variety. (Cây đậu gram được trồng hạt to hơn giống cây hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickpea (n): đậu (tên gọi phổ biến khác của cùng một loại cây/hạt).
  • Garbanzo bean (n): đậu garbanzo (một tên gọi khác, phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Chickpea: đậu .
  • Garbanzo: đậu garbanzo.
  • Cicer arietinum: tên khoa học của cây đậu gram.
Noun
  1. (thực vật học) Cây đậu gram

Từ đồng nghĩa