Ehrenberg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
- Tên một tiểu thuyết gia người Nga (1891-1967): "Ehrenberg" là họ của Ilya Grigoryevich Ehrenburg (thường được phiên âm là Ilya Ehrenburg), một nhà văn, nhà báo và nhà thơ người Nga gốc Do Thái nổi tiếng trong thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The works of Ehrenberg provide insight into Soviet society. (Các tác phẩm của Ehrenberg cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội Xô viết.)
- He studied the journalism of Ilya Ehrenberg. (Anh ấy đã nghiên cứu các tác phẩm báo chí của Ilya Ehrenberg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Ehrenberg era": chỉ giai đoạn văn học liên quan đến sự nghiệp và ảnh hưởng của Ilya Ehrenberg.
- This literary style was prominent during the Ehrenberg era. (Phong cách văn học này nổi bật trong thời kỳ của Ehrenberg.)
Biến thể và từ gần giống
- Ehrenburg: Cách phiên âm/viết khác phổ biến hơn cho cùng một nhân vật (Ilya Ehrenburg).
- Tiểu thuyết gia (novelist): người viết tiểu thuyết.
- Nhà báo (journalist, correspondent): người viết báo, phóng viên.
Từ đồng nghĩa
- Ilya Ehrenburg: Tên đầy đủ và cách viết phổ biến hơn của cùng một tác giả.
- Nhà văn Xô viết (Soviet writer): chỉ chung các tác giả hoạt động trong thời kỳ Liên Xô.
Lưu ý
- Từ "Ehrenberg" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể. Nó không có nghĩa chung hay cách dùng như một danh từ thông thường.
- Trong văn cảnh học thuật về văn học Nga hoặc lịch sử thế kỷ 20, "Ehrenberg" thường được hiểu ngầm là Ilya Ehrenburg.
Noun
- Tiểu thuyết gia người Nga (1891-1967)