Ehrlich
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên người (Paul Ehrlich): "Ehrlich" là họ của Paul Ehrlich, một nhà khoa học người Đức đoạt giải Nobel, nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực miễn dịch học và hóa trị liệu.
- Nhà vi khuẩn học, nhà miễn dịch học: "Ehrlich" dùng để chỉ Paul Ehrlich, người đã tìm ra phương pháp điều trị bệnh giang mai và là người tiên phong trong nghiên cứu miễn dịch học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The "magic bullet" concept is often associated with Ehrlich. (Khái niệm "viên đạn ma thuật" thường được liên hệ với Ehrlich.)
- Ehrlich received the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1908. (Ehrlich đã nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1908.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ehrlich's side-chain theory": Thuyết dây chuyền bên của Ehrlich, một lý thuyết lịch sử quan trọng giải thích cơ chế hình thành kháng thể.
- Ehrlich's side-chain theory was a foundational concept in immunology. (Thuyết dây chuyền bên của Ehrlich là một khái niệm nền tảng trong miễn dịch học.)
"Ehrlich's reagent": Thuốc thử Ehrlich, một thuốc thử hóa học được sử dụng trong các xét nghiệm.
- Ehrlich's reagent is used to detect certain compounds in laboratory tests. (Thuốc thử Ehrlich được dùng để phát hiện một số hợp chất trong các xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ehrlichiosis (n): Bệnh ehrlichiosis, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc chi Ehrlichia gây ra, được đặt tên để vinh danh Paul Ehrlich.
- Ehrlichiosis is a tick-borne disease. (Bệnh ehrlichiosis là một bệnh do ve truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Paul Ehrlich: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
- Nhà miễn dịch học tiên phong: Người đi đầu trong lĩnh vực miễn dịch học.
Thành ngữ liên quan
- "Magic bullet" (Viên đạn ma thuật): Cụm từ gắn liền với Paul Ehrlich, mô tả một loại thuốc có khả năng nhắm mục tiêu và tiêu diệt mầm bệnh cụ thể mà không gây hại cho vật chủ.
- Ehrlich dreamed of finding a "magic bullet" for every disease. (Ehrlich mơ ước tìm ra một "viên đạn ma thuật" cho mọi căn bệnh.)
Noun
- nhà vi khuẩn học người tìm thấy một viên đạn `ma thuật" để chữa bệnh giang mai và là người tiên phong trong việc nghiên cứu miễn dịch học (1854-1915)