Eichmann
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: Chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, Trung tá SS Adolf Eichmann, một sĩ quan cấp cao của Đức Quốc xã.
- Biểu tượng: Thường được dùng như một hình mẫu hoặc biểu tượng cho sự tuân thủ mù quáng mệnh lệnh, sự vô cảm của bộ máy quan liêu và tội ác diệt chủng trong thời kỳ Holocaust.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trial of Eichmann in Jerusalem was a major historical event. (Phiên tòa xét xử Eichmann ở Jerusalem là một sự kiện lịch sử lớn.)
- Historians study Eichmann to understand the mechanics of the Holocaust. (Các nhà sử học nghiên cứu Eichmann để hiểu cơ chế vận hành của Holocaust.)
- He was often compared to Eichmann for his role in the administrative atrocities. (Ông ta thường bị so sánh với Eichmann vì vai trò trong những tội ác hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eichmannesque" (tính từ, biến thể không chính thức): Mang đặc tính hoặc phẩm chất giống như Adolf Eichmann, đặc biệt liên quan đến sự tham gia một cách máy móc, vô tâm vào các hành động tàn ác có hệ thống.
- The bureaucrat's Eichmannesque defense was that he was just following orders. (Lời biện hộ kiểu Eichmann của viên chức đó là hắn chỉ đang tuân theo mệnh lệnh.)
Biến thể và từ liên quan
- The Eichmann Trial (Danh từ riêng): Chỉ phiên tòa xét xử Adolf Eichmann tại Jerusalem năm 1961, một sự kiện then chốt trong việc đưa tội ác Holocaust ra ánh sáng công luận.
- Banality of evil (Cụm danh từ, khái niệm liên quan): "Sự tầm thường của cái ác", một cụm từ do triết gia Hannah Arendt đặt ra khi quan sát phiên tòa Eichmann, mô tả cách cái ác có thể được thực hiện bởi những con người tầm thường, vô tâm.
Từ đồng nghĩa
- Nazi war criminal: Tội phạm chiến tranh Đức Quốc xã.
- Architect of the Holocaust (cụm danh từ mang tính ẩn dụ): Kiến trúc sư của Holocaust (dùng cho những kẻ chủ chốt lên kế hoạch).
Thành ngữ và khái niệm liên quan
- "Just following orders" (Chỉ tuân theo lệnh): Cụm từ gắn liền với lời biện hộ của Eichmann và nhiều bị cáo tại các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh, trở thành biểu tượng cho sự từ bỏ trách nhiệm cá nhân.
- The desk murderer (Kẻ giết người bàn giấy): Một thuật ngữ mô tả những người, như Eichmann, tổ chức và điều phối các hành vi tàn sát từ xa thông qua giấy tờ và mệnh lệnh hành chính, mà không trực tiếp ra tay.
Noun
- trung tá Adolf Eichmann người Úc - kẻ phụ trách hoạt động thảm sát người Do Thái trên toàn châu Âu. Y bị Tòa án Israel kết án tử hình tháng 2/1961 và bị treo cổ tháng 5/1962