Eiffel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một kỹ sư người Pháp: "Eiffel" họ của Gustave Eiffel, một kỹ sư nhà thầu xây dựng nổi tiếng người Pháp, được biết đến nhiều nhất với vai trò thiết kế xây dựng Tháp Eiffel ở Paris.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gustave Eiffel was a brilliant engineer. (Gustave Eiffel một kỹ sư tài ba.)
    • The Eiffel Tower is named after its engineer, Gustave Eiffel. (Tháp Eiffel được đặt theo tên của kỹ sư Gustave Eiffel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eiffel" trong các thuật ngữ kỹ thuật: Đôi khi được dùng để chỉ các công trình hoặc kỹ thuật xây dựng liên quan đến phong cách hoặc phương pháp của Gustave Eiffel.
    • The bridge's design is reminiscent of Eiffel's work. (Thiết kế của cây cầu gợi nhớ đến công trình của Eiffel.)
Biến thể từ liên quan
  • Eiffel Tower (Tháp Eiffel): Danh từ riêng chỉ công trình kiến trúc nổi tiếng ở Paris, Pháp, do Gustave Eiffel thiết kế.
    • We visited the Eiffel Tower last summer. (Chúng tôi đã thăm Tháp Eiffel vào mùa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Gustave Eiffel: Tên đầy đủ, có thể dùng thay thế khi cần chỉ rõ.
  • Kỹ sư Eiffel: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh nghề nghiệp.
Noun
  1. Kỹ sư người Pháp - người xây dựng tháp Eiffel (1832-1923)

Từ đồng nghĩa