Elie Metchnikov

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên một nhà khoa học: "Elie Metchnikov" tên của một nhà sinh học bác sĩ người Nga gốc Do Thái, người đã những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực miễn dịch học. Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu về thực bào (phagocytosis).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The theory of phagocytosis was pioneered by Elie Metchnikov. (Lý thuyết về thực bào được tiên phong bởi Elie Metchnikov.)
    • Elie Metchnikov received the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1908. (Elie Metchnikov đã nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1908.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The work of Elie Metchnikov": Công trình nghiên cứu của Elie Metchnikov.
    • The work of Elie Metchnikov laid the foundation for modern immunology. (Công trình của Elie Metchnikov đặt nền móng cho ngành miễn dịch học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ilya Ilyich Mechnikov: Đây tên gốc tiếng Nga của ông. "Elie Metchnikov" cách viết/phát âm phổ biến trong các ngôn ngữ Tây Âu.
  • Metchnikoff: Một biến thể chính tả khác của cùng một họ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà miễn dịch học tiên phong (Pioneering immunologist).
  • Nhà nghiên cứu về thực bào (Researcher of phagocytosis).
Thông tin bổ sung
  • Elie Metchnikov (1845–1916) một nhà bác học lỗi lạc. Bên cạnh nghiên cứu về thực bào, ông còn nổi tiếng với những nghiên cứu về tuổi thọ vai trò của vi khuẩn lactic (như trong sữa chua) đối với sức khỏe.
Noun
  1. giống elie metchnikoff

Từ gần giống