Elizabeth Seaman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhà báo điều tra người Mỹ: Elizabeth Seaman là bút danh của Nellie Bly, một nhà báo nổi tiếng với phong cách viết điều tra, chuyên phơi bày các vấn đề xã hội vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Elizabeth Seaman is best known for her exposé on mental institutions. (Elizabeth Seaman được biết đến nhiều nhất nhờ bài phơi bày về các cơ sở tâm thần.)
- Under the pseudonym Elizabeth Seaman, she traveled around the world in 72 days. (Dưới bút danh Elizabeth Seaman, bà đã đi vòng quanh thế giới trong 72 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the work of Elizabeth Seaman": chỉ những tác phẩm báo chí điều tra mang tính đột phá của Nellie Bly.
- The work of Elizabeth Seaman paved the way for investigative journalism. (Các tác phẩm của Elizabeth Seaman đã mở đường cho báo chí điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
Nellie Bly (Danh từ riêng): Tên khai sinh/tên bút danh chính của Elizabeth Seaman.
- Nellie Bly, whose real name was Elizabeth Cochrane Seaman, was a pioneer in her field. (Nellie Bly, tên thật là Elizabeth Cochrane Seaman, là người tiên phong trong lĩnh vực của bà.)
Muckraker (Danh từ): Nhà báo điều tra (chuyên phơi bày những tiêu cực, tham nhũng).
- She is considered one of the first female muckrakers. (Bà được coi là một trong những nữ nhà báo điều tra đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Investigative journalist: nhà báo điều tra.
- Exposé writer: người viết bài phơi bày sự thật.
Noun
- giống elizabeth cochrane seaman